lừa mị

  1. tromper par la démagogie
    • Lừa mị nhân dân
      tromper le peuple par la démagogie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lừa mị"

lừa mị
Chính trị gia đó thường lừa mị cử tri bằng những lời hứa hão huyền.